0938 364 788
Đang online : 85   Tổng truy cập : 4360304
Tìm sản phẩm
Từ khóa
Tìm trong
Giá từ (USD)
Đến giá (USD)
  




Sản phẩm TOSHIBA đạt tiêu chuẩn Bộ Công Thương
Thông tư 30/2011/TT-BCT












Citizen CT-S4000

Citizen CT-S4000

Mã sp: CT-S4000
Nhãn hiệu: Citizen
Giá bán: Call
Bình chọn:
(Rating:5 - View 303)
Chia sẻ :

Máy in hóa đơn CT-S4000 in nhiệt in tốc độ cao với độ rộng giấy lựa chọn lên đến 112 mm. Máy in này là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng in ấn mà đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu hoặc thông tin, bao gồm cả in hóa đơn thuốc. Máy rất bền được thiết kế thả cho lắp giấy dễ dàng, mở rộng 102 mm công suất cuộn giấy để thay đổi ít cuộn, được xây dựng trong cung cấp điện, giao diện tiêu chuẩn kép trên tất cả các đơn vị (USB + nối tiếp, song song hoặc Ethernet ). Với DMA (bộ nhớ truy cập trực tiếp) văn bản và đồ họa độc đáo của nó có thể tải về nhanh hơn để tăng năng suất. Máy in đa năng này có thể được bố trí theo chiều ngang, chiều dọc, hoặc treo tường. Cho dù bạn đang in báo cáo hàng ngày, phiếu giao hàng...thì CT-S4000 dễ dàng giúp bạn xử lý công việc.

Features

 

 

  • Label version available (CT-S4000L)
  • Can accommodate three different paper widths (112, 82.5, 80 mm)
  • Dual interface standard on all units (USB + serial, parallel, or Ethernet)
  • Direct Memory Access (DMA)
  • Large-capacity (102mm) drop-in paper loading
  • Ships with Windows™ 2000, XP, Linux, OPOS drivers, and Customization utility

Specifications

 

 

Model CT-S4000
Printing method Line thermal dot printing
Print width 112 mm paper: 104mm/832 dots
82.5 mm paper: 82.5m/660 dots
80 mm paper: 72mm/576 dots
Resolution 8 x 8 dots/mm (203 dpi x 203 dpi)
Printing speed Max. 150 mm/sec (35.4 lines/sec)
Number of print columns
Font Maximum number of characters
(columns)
Dot configuration
(dots)
112mm 82.5mm 80mm
Font A 69 55 48 12 × 24
Font B 92 73 64 9 × 17
Font C 104 82 72 8 × 16
Character size
(W × H)
Font A: 1.50 × 3.00 mm
Font B: 1.13 × 2.13 mm
Font C: 1.00 × 2.00 mm
Character type Alphanumeric, INternational, PC437/850/852/857/858/860/863/864/865/866/WPC1252/Katakana/Thai code 18
User memory 384K bytes
Barcode type UPC-A/E, JAN(EAN) 13/8 columns, ITF, CODE 39, CODE 128, CODABAR, CODE 93
Line spacing 4.23mm (1/6 inch), selectable with a command (min 1/203 inch)
Paper roll 112 / 82.5 / 80 mm x F102 mm
Paper thickness: 0.065-0.15m
Interface Parallel (IEEE1284) + USB
Serial (RS-232C) + USB
External device port 2 cash drawers are supported
Buffer size 4K bytes / 45 bytes (Selectable in Serial or Parallel interface)
16K bytes in USB interface
Power supply DC 24V ± 7%
Power source Input: AC100-240V, 50/60Hz, 130VA
Output: DC24V, 2A
Weight (approx.) 2.0 kg
Outer dimensions
(W × D × H)
177 × 213 × 147 mm
Operating temperature and humidity 5 to 45 °C, 10 to 90 % RH (no condensation)
Storage temperature and humidity -20 to 60 °C, 10 to 90 % RH (no condensation)
Reliability Thermal head: 100,000,000 pulses or 100 km
Auto cutter life: 1 million cuts
Safety standards UL, C-UL, FCC class A, TUV-GS, CE marking

Warranty

 

Three (3) year warranty.

RMA Request Form

style="margin: 0px; padding: 5px 5px 5px 0px; font: 16px Arial, Helvetica, sans-serif; color: #184898;">RMA Request Form

Datasheets

 


Applications

 

 

  • Retail
  • Hospitality
  • Convenience Store
  • Petroleum
  • Parking
  • Security
  • Pharmacy
  • Banking & Finance
  • Gaming
Model CT-S4000
Printing method Line thermal dot printing
Print width 112 mm paper: 104mm/832 dots
82.5 mm paper: 82.5m/660 dots
80 mm paper: 72mm/576 dots
Resolution 8 x 8 dots/mm (203 dpi x 203 dpi)
Printing speed Max. 150 mm/sec (35.4 lines/sec)
Number of print columns
Font Maximum number of characters
(columns)
Dot configuration
(dots)
112mm 82.5mm 80mm
Font A 69 55 48 12 × 24
Font B 92 73 64 9 × 17
Font C 104 82 72 8 × 16
Character size
(W × H)
Font A: 1.50 × 3.00 mm
Font B: 1.13 × 2.13 mm
Font C: 1.00 × 2.00 mm
Character type Alphanumeric, INternational, PC437/850/852/857/858/860/863/864/865/866/WPC1252/Katakana/Thai code 18
User memory 384K bytes
Barcode type UPC-A/E, JAN(EAN) 13/8 columns, ITF, CODE 39, CODE 128, CODABAR, CODE 93
Line spacing 4.23mm (1/6 inch), selectable with a command (min 1/203 inch)
Paper roll 112 / 82.5 / 80 mm x F102 mm
Paper thickness: 0.065-0.15m
Interface Parallel (IEEE1284) + USB
Serial (RS-232C) + USB
External device port 2 cash drawers are supported
Buffer size 4K bytes / 45 bytes (Selectable in Serial or Parallel interface)
16K bytes in USB interface
Power supply DC 24V ± 7%
Power source Input: AC100-240V, 50/60Hz, 130VA
Output: DC24V, 2A
Weight (approx.) 2.0 kg
Outer dimensions
(W × D × H)
177 × 213 × 147 mm
Operating temperature and humidity 5 to 45 °C, 10 to 90 % RH (no condensation)
Storage temperature and humidity -20 to 60 °C, 10 to 90 % RH (no condensation)
Reliability Thermal head: 100,000,000 pulses or 100 km
Auto cutter life: 1 million cuts
Safety standards UL, C-UL, FCC class A, TUV-GS, CE marking

Citizen CT-S310

Giá bán: Call

Citizen CT-S310II

Giá bán: Call

Citizen CT-S601

Giá bán: Call

Citizen CT-S651

Giá bán: Call

Citizen CT-S281

Giá bán: Call

Citizen CT-S801

Giá bán: Call

Citizen CT-S280

Giá bán: Call

Citizen CT-S2000

Giá bán: Call





Khuyến Mãi Hot