0938 364 788
Đang online : 25   Tổng truy cập : 4570829
Tìm sản phẩm
Từ khóa
Tìm trong
Giá từ (USD)
Đến giá (USD)
  




Sản phẩm TOSHIBA đạt tiêu chuẩn Bộ Công Thương
Thông tư 30/2011/TT-BCT












Trang chủ MÁY KIỂM KHO Máy kiểm kho Zebra Máy kiểm kho cầm tay Zebra MC18

Máy kiểm kho cầm tay Zebra MC18

Máy kiểm kho cầm tay Zebra MC18

Mã sp: MC18
Nhãn hiệu: Zebra
Giá bán: Call
Bình chọn:
(Rating:4 - View 307)
Chia sẻ :

Máy kiểm kho cầm tay Zebra MC18

Mang đến một cuộc cách mạng hóa tiên tiến nhất hiện nay đó là sự trải nghiệm mua sắm tự phục vụ trong cửa hàng của bạn với người mua sắm là cá nhân. Người mua hàng của bạn sẽ sử dụng sản phẩm như một chiêc điện thoại thông minh thiết kế đã quá quen thuộc và dành được nhiều tình cảm từ khách hàng, cộng với một kết nối trực tiếp đến thông tin của bạn - thông tin đó sẽ giúp khách hàng của bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
 
Họ có thể quét các mặt hàng khi họ mua sắm để nhận được phiếu giảm giá, góp ý cho các hạng mục bổ sung và giữ một kiểm đếm chạy cho checkout nhanh. Và không giống như một điện thoại di động thông thường khác , người mua hàng sẽ được trải nghiệm thực sự thông qua quét thông tin về doanh nghiệp, với tốc độ nhanh chóng và đáng tin cậy. Chụp phân chia thứ hai của hầu như tất cả các mã vạch trên mọi mặt.

Kết quả mà người dùng nhận được?
Người mua sắm của bạn sẽ dành ít thời gian hơn trong cửa hàng của bạn, tiết kiệm nhiều hơn - và chi tiêu nhiều hơn.

 

COMMUNICATIONS

WPAN (Bluetooth Support)

Bluetooth 4.0 (Bluetooth SMART technology), Bluetooth Class 1.5, v2.1 + EDR


Security

Wi-Fi Security Certification: Legacy, WPA and WPA2

Authentication: None, EAP-TTLS (CHAP, MSCHAP, MSCHAPv2, PAP, MD5), EAP-TLS, PEAP (TLS, , MSCHAPv2, GTC), LEAP, EAP-FAST (TLS, MSCHAPv2, GTC)

Encryption: WEP (40 or 104 bit), TKIP and AES

WLAN radio type 

Wi-Fi IEEE® 802.11a/b/g/n


PERFORMANCE CHARACTERISTICS


Interfaces 

USB 2.0 Client for Microsoft ActiveSync for service and maintenance


Operating system (OS) 

Microsoft Windows Embedded Compact 7.0, Microsoft Internet Explorer Embedded 7


Light source 

Orange LED Illumination with LED dot aim pattern


Ambient light 

Tolerant to typical artificial indoor and natural outdoor (direct sunlight) lighting conditions. Fluorescent, Incandescent, Mercury Vapor, Sodium Vapor; LED: 450 Ft. Candles (4, 844 Lux); Sunlight: 8, 000 Ft. Candles (86, 111 Lux)


Processor (CPU) 

TI OMAP4430, Dual Core, 800MHz


Memory 

512MB RAM / 2 GB Flash

or

1 GB RAM / 4 GB Flash


Scan rate 

Imaging rate: 30 Frames per second, 1280p x 800p

PHYSICAL CHARACTERISTICS


Dimensions (HxWxD) 

2.95 in. H x 8.58 in. x 3.09 in. W (7.50 cm H x 21.80 cm L x 7.86 cm W)


Display type 

Color LCD; 4.0 inch 480x800 WVGA resolution, 16 bits/pixel RGB, LED backlight, Capacitive touch screen, Corning Gorilla Glass 3


Weight 

10.6 oz / 300 g (with battery)


Keypad options 

1 dedicated trigger key


POWER


Battery 

PowerPrecision+ 2725 mAh Li-ion rechargeable battery


REGULATORY SPECIFICATION


RF exposure 

USA: FCC Part 2 (2.1093), FCC OET Bulletin 65 Supplement C

Canada: RSS-102;

EU: EN 62311, EN 50566, EN 62479

AU: ACA Radiocommunications (Electromagnetic Radiation – Human Exposure) Standard 2003


WLAN and Bluetooth (PAN)

USA: FCC Sub-Part C and E

Canada: RSS-210 Annex 8 and 9

EU: EN 300 328, EN 301 893

AU: AS/NZS 4268


Environmental

ROHS compliant — 2011/65/EEC, WEEE – 2002/96/EC


EMI/RFI

North America: FCC Part 15 Subpart B Class B

Canada: ICES 003 Class B

EU: EN55022 Class B, EN 301 489-1, EN 301 489-17,

EN61000-4-3/-3-2/-3-3, EN55024


Electrical safety

Certified to UL / cUL 60950-1, IEC 62471:2006/EN62471:2008 (LED Safety Report), EN/IEC60950-1


USER ENVIRONMENT


Operating temperature 

32° to 104° F/0° to 40° C


Humidity 

40°C (RH 10% - 95%) non-condensing


Tumble specifications 

1, 000 0.5 m/ 1.64 ft. tumbles at room temperature


Storage temperature 

4° to 140° F/-20° to 60° C


Drop specification 

Withstands multiple 4 ft./1.2 m drops to vinyl tile over concrete






Khuyến Mãi Hot